геологический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của геологический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | geologíčeskij |
| khoa học | geologičeskij |
| Anh | geologicheski |
| Đức | geologitscheski |
| Việt | gheologitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
геологический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “геологический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)