глетчер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của глетчер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | glétčer |
| khoa học | gletčer |
| Anh | gletcher |
| Đức | glettscher |
| Việt | glettrer |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
глетчер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “глетчер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)