глицерин
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của глицерин
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | glicerín |
| khoa học | glicerin |
| Anh | glitserin |
| Đức | glizerin |
| Việt | glitxerin |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
глицерин gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “глицерин”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)