глубоко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của глубоко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | glubókó |
| khoa học | gluboko |
| Anh | gluboko |
| Đức | gluboko |
| Việt | gluboco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
глубоко
- Sâu.
- глубоко в воде — ở sâu dưới nước
- перен. — sâu sắc, sâu xa
- глубоко вкоренившийся — đã ăn sâu
- в знач. сказ. — sâu
- здесь глубоко — chỗ này sâu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “глубоко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)