глубокоуважаемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của глубокоуважаемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | glubokouvažájemyj |
| khoa học | glubokouvažaemyj |
| Anh | glubokouvazhayemy |
| Đức | glubokouwaschajemy |
| Việt | glubocouvagiaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
глубокоуважаемый
- Rất kính mến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “глубокоуважаемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)