глухота
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của глухота
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gluhotá |
| khoa học | gluxota |
| Anh | glukhota |
| Đức | gluchota |
| Việt | glukhota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=глухот}} глухота gc
- (Tật) Điếc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “глухота”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)