гнездовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гнездовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gnezdovój |
| khoa học | gnezdovoj |
| Anh | gnezdovoy |
| Đức | gnesdowoi |
| Việt | gnedđovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гнездовой
- :
- гнездовой посев — с.-х. — sự gieo hốc (lỗ, hố)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гнездовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)