гной

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

гной

  1. Mủ; (в глазах) dử mắt, ghèn.

Tham khảo[sửa]