гомерический
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của гомерический | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gomeríčeskij |
| khoa học | gomeričeskij |
| Anh | gomericheski |
| Đức | gomeritscheski |
| Việt | gomeritrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гомерический
- :
- гомерический хохот, смех — tiếng cười giòn như pháo rang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гомерический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)