Bước tới nội dung

гонорар

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гонорар
Chữ Latinh
LHQ gonorár
khoa học gonorar
Anh gonorar
Đức gonorar
Việt gonorar
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

гонорар

  1. (Tiền) Nhuận bút, thù lao.
    авторский гонорар — tiền nhuận bút

Tham khảo