Bước tới nội dung

горловина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

горловина gc

  1. Lỗ, miệng, họng.
    горловина вулкана — họng núi lửa
  2. (узкий проход) lối hẹp.

Tham khảo