Bước tới nội dung

гортанный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гортанный
Chữ Latinh
LHQ gortánnyj
khoa học gortannyj
Anh gortanny
Đức gortanny
Việt gortanny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

гортанный

  1. (Анат.) [thuộc về] thanh quản.
    лингв.:
    гортанный звук — âm thanh quản, hầu âm

Tham khảo