готический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của готический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gotíčeskij |
| khoa học | gotičeskij |
| Anh | goticheski |
| Đức | gotitscheski |
| Việt | gotitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
готический
- Gô-tích.
- готическая архитектура — [nền] kiến trúc gô-tích
- готический стиль — kiểu gô-tích
- готический шрифт — chữ gô-tích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “готический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)