готовность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của готовность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gotóvnost' |
| khoa học | gotovnost' |
| Anh | gotovnost |
| Đức | gotownost |
| Việt | gotovnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
готовность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “готовность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)