градус
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của градус
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grádus |
| khoa học | gradus |
| Anh | gradus |
| Đức | gradus |
| Việt | građux |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
градус gđ
- Độ.
- пять градусов выше, ниже нуля — năm độ trên, dưới không
- пять градусов мороза, тепла — năm độ âm, dương
- сколько сегодня градусов? — hôm nay bao nhiêu độ?
- угол в — 45 градусов — góc 45 độ
- .
- (Быть) Под ~ом ngà ngà say, tàng tàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “градус”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)