гребной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гребной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grebnój |
| khoa học | grebnoj |
| Anh | grebnoy |
| Đức | grebnoi |
| Việt | grebnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гребной
- :
- гребной спорт — môn chèo (bơi) thuyền
- гребная шлюпка — [chiếc] thuyền chèo
- гребной винт — мор. — [cái] chân vịt
- гребной вал — мор. — [cái] trục chân vịt
- гребное колесо — bánh cánh quạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гребной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)