греческий
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của греческий | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gréčeskij |
| khoa học | grečeskij |
| Anh | grecheski |
| Đức | gretscheski |
| Việt | gretrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
греческий
- (Thuộc về) Hy-lạp.
- греческий язык — tiếng Hy-lạp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “греческий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)