громко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của громко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grómko |
| khoa học | gromko |
| Anh | gromko |
| Đức | gromko |
| Việt | gromco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
громко
- (Một cách) To, vang.
- громко говорить — nói to, nói oang oang
- громко петь — hát vang
- громко кричать — thét, hét, thét vang, hét vang
- громко смеяться — cười vang, cười ầm, cười to, cười rộ
- громко раздаваться — kêu vang, vang dội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “громко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)