Bước tới nội dung

грудобрюшный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của грудобрюшный
Chữ Latinh
LHQ grudobrjúšnyj
khoa học grudobrjušnyj
Anh grudobryushny
Đức grudobrjuschny
Việt gruđobriusny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

грудобрюшный

  1. :
    грудобрюшная преграда анат. — cơ hoành, cơ hoành cách, hoành cách mạc

Tham khảo