грудобрюшный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của грудобрюшный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grudobrjúšnyj |
| khoa học | grudobrjušnyj |
| Anh | grudobryushny |
| Đức | grudobrjuschny |
| Việt | gruđobriusny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
грудобрюшный
- :
- грудобрюшная преграда — анат. — cơ hoành, cơ hoành cách, hoành cách mạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грудобрюшный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)