грузинский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của грузинский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gruzínskij |
| khoa học | gruzinskij |
| Anh | gruzinski |
| Đức | grusinski |
| Việt | grudinxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
грузинский
- (Thuộc về) Giê-oóc-gi, Gơ-ru-di, Gru-di-a.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грузинский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)