гужевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гужевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | guževój |
| khoa học | guževoj |
| Anh | guzhevoy |
| Đức | guschewoi |
| Việt | gugievoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гужевой
- :
- гужевая дорога — đường xe ngựa, đường xe súc vật
- гужевой транспорт — xe ngựa tải, xe bò, xe trâu
- на гужевой тяге — [do] ngựa kéo, súc vật kéo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гужевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)