Bước tới nội dung

гучи

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ Khamnigan

Chuyển tự

Số từ

гучи

  1. ba mươi.
    Гучин насатай болоджи ябана.
    Guchin nasatai bolodji yabana.
    Anh ấy chừng ba mươi tuổi.