дальнейший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дальнейший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dal'néjšij |
| khoa học | dal'nejšij |
| Anh | dalneyshi |
| Đức | dalneischi |
| Việt | đalneisi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дальнейший
- Sau này, tiếp sau, theo sau.
- дальнейшие события — những sự kiện tiếp sau
- в дальнейшем — а) — (в будущем) — sau này, về sau, trong tương lai; б) — (ниже в тексте) — dưới đây, sau đây
- в дальнейшем именуемый... — (в документе) — dưới đây gọi là...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дальнейший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)