Bước tới nội dung

дательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của дательный
Chữ Latinh
LHQ dátel'nyj
khoa học datel'nyj
Anh datelny
Đức datelny
Việt đatelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

дательный

  1. :
    дательный падеж грам. — dữ cách, tặng cách

Tham khảo