датский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của датский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dátskij |
| khoa học | datskij |
| Anh | datski |
| Đức | datski |
| Việt | đatxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]датский
- (Thuộc về) Đan-mạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “датский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)