даться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của даться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dát'sja |
| khoa học | dat'sja |
| Anh | datsya |
| Đức | datsja |
| Việt | đatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
даться Hoàn thành
- Xem даваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “даться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)