двенадцатиперстный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двенадцатиперстный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvenadcatipérstnyj |
| khoa học | dvenadcatiperstnyj |
| Anh | dvenadtsatiperstny |
| Đức | dwenadzatiperstny |
| Việt | đvenađtxatiperxtny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двенадцатиперстный
- :
- двенадцатиперстная кишка — анат. — tá tràng, ruột tá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “двенадцатиперстный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)