двенадцатиугольник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двенадцатиугольник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvenadcatiugól'nik |
| khoa học | dvenadcatiugol'nik |
| Anh | dvenadtsatiugolnik |
| Đức | dwenadzatiugolnik |
| Việt | đvenađtxatiugolnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
двенадцатиугольник gđ
- Hình mười hai cạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “двенадцатиугольник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)