двоеточие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двоеточие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvojetóčije |
| khoa học | dvoetočie |
| Anh | dvoyetochiye |
| Đức | dwojetotschije |
| Việt | đvoietotriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
двоеточие gt
- (Dấu) Hai chấm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “двоеточие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)