двудольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двудольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvudól'nyj |
| khoa học | dvudol'nyj |
| Anh | dvudolny |
| Đức | dwudolny |
| Việt | đvuđolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двудольный
- :
- двудольные растения — бот. — [loài] cây song tử diệp, cây hai lá mầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “двудольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)