Bước tới nội dung

двухмесячный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

двухмесячный

  1. (о сроке) [trong] hai tháng.
  2. (о возрасте) [lên] hai tháng.
  3. (о журнале и т. п. ) [ra] hai tháng một kỳ.

Tham khảo