двухпалатный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двухпалатный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvuhpalátnyj |
| khoa học | dvuxpalatnyj |
| Anh | dvukhpalatny |
| Đức | dwuchpalatny |
| Việt | đvukhpalatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двухпалатный
- Lưỡng viện, [có] hai viện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “двухпалатный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)