дебютантка
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của дебютантка | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | debjutántka |
| khoa học | debjutantka |
| Anh | debyutantka |
| Đức | debjutantka |
| Việt | đebiutantca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дебютантка gc
- Xem дебютант
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дебютантка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)