действительно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của действительно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dejstvítel'no |
| khoa học | dejstvitel'no |
| Anh | deystvitelno |
| Đức | deistwitelno |
| Việt | đeixtvitelno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
действительно
- Quả thật, quả thực, quả là, quả tình, thật sự, thực sự.
- действительно трудный вопрос — vấn đề quả là khó
- я действительно не хотел этого сделать — thực tình (quả tình, quả thực) tôi không muốn làm việc đó
- в знач. вводн. сл. — đúng là, thật vậy, thật thế
- действительно, вы правы — đúng là anh có lý; thật vậy, anh có lý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “действительно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)