действующий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của действующий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | déjstvujuščij |
| khoa học | dejstvujuščij |
| Anh | deystvuyushchi |
| Đức | deistwujuschtschi |
| Việt | đeixtvuiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
действующий
- Hiện hành.
- действующий закон — pháp luật hiện hành
- действующая армия — đội quân tác chiến, bộ đội chiến đấu
- действующий вулкан — núi lửa hoạt động
- действующийее лицо — театр. — nhân vật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “действующий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)