демагогический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của демагогический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | demagogíčeskij |
| khoa học | demagogičeskij |
| Anh | demagogicheski |
| Đức | demagogitscheski |
| Việt | đemagogitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
демагогический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “демагогический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)