Bước tới nội dung

демилитаризованный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

демилитаризованный

  1. Phi quân sự.
    демилитаризованная зона — khu phi quân sự

Tham khảo