демографический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của демографический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | demografíčeskij |
| khoa học | demografičeskij |
| Anh | demograficheski |
| Đức | demografitscheski |
| Việt | đemographitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
демографический
- (Thuộc về) Nhân khẩu học.
- демографический взрыв — [sự] phá vỡ cân đối về nhân khẩu, bùng nổ nhân khẩu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “демографический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)