демографический

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

демографический

  1. (Thuộc về) Nhân khẩu học.
    демографический взрыв — [sự] phá vỡ cân đối về nhân khẩu, bùng nổ nhân khẩu

Tham khảo[sửa]