демонтировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của демонтировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | demontírovat' |
| khoa học | demontirovat' |
| Anh | demontirovat |
| Đức | demontirowat |
| Việt | đemontirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]демонтировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В) тех.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “демонтировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)