денно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của денно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dénno |
| khoa học | denno |
| Anh | denno |
| Đức | denno |
| Việt | đenno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
денно
- :
- денно и нощно — suốt ngày đêm, luôn luôn, không ngừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “денно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)