десятичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của десятичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | desjatíčnyj |
| khoa học | desjatičnyj |
| Anh | desyatichny |
| Đức | desjatitschny |
| Việt | đexiatitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
десятичный
- Thập phân.
- десятичная дробь — мат. — phân số thập phân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “десятичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)