Bước tới nội dung

дефектный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của дефектный
Chữ Latinh
LHQ deféktnyj
khoa học defektnyj
Anh defektny
Đức defektny
Việt đephectny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

дефектный

  1. Có khuyết điểm, có thiếu sót, hư hỏng.

Tham khảo