джазовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của джазовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | džázovyj |
| khoa học | džazovyj |
| Anh | dzhazovy |
| Đức | dschasowy |
| Việt | đgiadovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
джазовый
- :
- джазовая музыка — nhạc jaz (ja)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “джазовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)