джентльменский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của джентльменский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | džentl'ménskij |
| khoa học | džentl'menskij |
| Anh | dzhentlmenski |
| Đức | dschentlmenski |
| Việt | đgientlmenxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
джентльменский
- :
- джентльменское соглашение — дип. — hiệp nghị miệng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “джентльменский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)