диакритический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của диакритический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | diakritíčeskij |
| khoa học | diakritičeskij |
| Anh | diakriticheski |
| Đức | diakrititscheski |
| Việt | điacrititrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
диакритический
- :
- диакритический знак — лингв. — dấu phụ, dấu thanh, âm tiêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “диакритический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)