динамизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của динамизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dinamízm |
| khoa học | dinamizm |
| Anh | dinamizm |
| Đức | dinamism |
| Việt | đinamidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
динамизм gđ
- Tính năng động, năng động tính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “динамизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)