дистанционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дистанционный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | distanciónnyj |
| khoa học | distancionnyj |
| Anh | distantsionny |
| Đức | distanzionny |
| Việt | đixtantxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дистанционный
- производимый на растоянии) — từ xa; (действующий на растоянии) — [đặt, định] khoẳng cách, cự ly
- дистанционное управление — [sự] điều khiển từ xa
- дистанционная трубка — kíp đạn đặt khoảng cách (cự ly)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дистанционный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)