добавка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

добавка gc

  1. (thông tục) [cái, đồ, vật, chất] cho thêm, bổ sung
  2. (при еде) — [đồ] ăn đưa thêm.
    легирующая добавка — chất, hợp kim cho thêm, chất thêm hợp kim

Tham khảo[sửa]