доблесть
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của доблесть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dóblest' |
| khoa học | doblest' |
| Anh | doblest |
| Đức | doblest |
| Việt | đoblext |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
доблесть gc
- (Lòng) Dũng cảm.
- трудовая доблесть — lòng dũng cảm trong lao động, tinh thần lao động dũng cảm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “доблесть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)