доброволец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доброволец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dobrovólec |
| khoa học | dobrovolec |
| Anh | dobrovolets |
| Đức | dobrowolez |
| Việt | đobrovoletx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
доброволец gđ
- người tình nguyện, người chí nguyện
- (в армии) đội viên quân tình nguyện, chiến sĩ chí nguyện quân.
- пойти добровольцем в армию — tình nguyện tòng quân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “доброволец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)